 FISH ESENCE PANGASIUS GROWER & STARTER Hỗn hợp các phụ gia dinh dưởng cần thiết cho cá da trơn
MÔ TẢ VÀ LỢI ÍCH: • Fish essence Pangasius gồm một hỗn hợp nhiều chất phối trộn sẵn, nhằm mang lại hiệu quả kinh tế trong sản xuất thức ăn cho các loại cá da trơn ở từng giai đoạn tăng trưởng. • Gồm rất nhiều các vitamin thiết yếu chịu nhiệt, fish essence Pangasius có thể sử dụng trong dây chuyền sản xuất thức ăn công nghiệp (máy ép đùn) hoặc các nồi nấu thức ăn tự chế tại ao nuôi. • Gồm nhiều các yếu tố vi lượng và khoáng dinh dưỡng thiết yếu. • Cân bằng amino acid. • Fish essence Pangasius chứa : một hỗn hợp các chất chiết xuất thảo dược giúp tăng cường khả năng tiêu hóa (chiết xuất từ cây atisô, Cynara và cây Ngải Tây wormwood Artemisia) kết hợp với các tác nhân nhũ hóa tự nhiên nhằm cải thiện khả năng hấp thụ chất béo (lipid) và đạm (protein), giúp tăng lượng thịt fi-lê và giảm mỡ ở lườn bụng. • Chất hấp thụ độc tố: trung hòa độc tố từ mycotoxin. • Fish essence Pangasius làm giảm hệ số chuyển hóa thức ăn FCR, tăng tốc độ phát triển và chuyển hóa protein. THÀNH PHẦN: - Gồm hỗn hợp các protein và chuỗi peptid có chiều dài thích hợp, các amino acid tự do, các chất nâng cao khả năng tiêu hóa và các hợp chất nhũ hóa tự nhiên, các chiết suất thảo dược tiêu hóa, các chất kích thích miễn dịch, các vitamin và khoáng chịu nhiệt. Đặc điểm của sản phẩm Vitamins | | FE Pangasius Starter | FE Pangasius Grower | Khoáng | | FE Pangasius Starter | FE Pangasius Grower | Vitamin A | IU/kg | 833,333 | 1,000,0000 | Cu | mg/kg | 330 | 500 | Vitamin D3 | IU/kg | 166,670 | 200,000 | I | mg/kg | 170 | 250 | Vitamin E | mg/kg | 10,000 | 12,000 | Mn | mg/kg | 1,330 | 2,000 | Vitamin K3 | mg/kg | 670 | 800 | Zn | mg/kg | 2,000 | 3,000 | Vitamin B1 | mg/kg | 670 | 800 | Se | mg/kg | 20 | 30 | Vitamin B2 | mg/kg | 1,670 | 2,000 | Co | mg/kg | 130 | 200 | Niacin | mg/kg | 13,370 | 16,000 | Amino Acids | | | | Panto | mg/kg | 3330 | 4,000 | Methionine | % | 5 | 0.2 | Vitamin B6 | mg/kg | 1,330 | 1,600 | Lysine | % | 4.5 | 0.6 | Folic | mg/kg | 670 | 800 | Cysteine | % | 0.5 | 0.2 | Biotin | mg/kg | 70 | 80 | Available P | % | 2 | 2.2 | Vitamin B12 | mg/kg | 1.3 | 1.6 | Đạm thô | % | > 20 | > 14 | inositol | mg/kg | 5,300 | 4,950 | Béo thô | % | > 10 | > 5.5 | vitamin C | mg/kg | 10,000 | 10,150 | Xơ thô | % | < 3.90 | < 4.5 | choline | mg/kg | 35,000 | 25,000 | Năng lượng tiêu hóa | Kcal/kg | 10,000 | 13,000 |
| Đã có | Đã có | | | | |
-Kích cỡ 95 % nhỏ hơn 500 µm -Hoàn toàn không chứa đạm có nguồn gốc từ động vật trên cạn và kháng sinh. -Được bảo vệ bởi chất chống mốc và chất chống oxy hóa; dạng bột mịn và chất mang. LIỀU LƯỢNG VÀ CÁCH SỬ DỤNG Starter (cá < 25g) Grower (cá >25g) 5 - 10 kg/tấn thức ăn 2.5 - 5 Kg/tấn thức ăn ĐÓNG GÓI: Bao 25 kg, gồm nhiều lớp giấy được phủ bởi HDPE. BẢO QUẢN: Để nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp; đậy kỹ bao khi chưa sử dụng hết. |